交通渋滞
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao thông sáp trệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交通渋滞 nghĩa là tắc đường, ách tắc giao thông.
Nghĩa của 交通渋滞
Danh từ
- Tắc đường, ách tắc giao thông.
Câu ví dụ với 交通渋滞
- 私は車で通勤していますが、交通渋滞に巻き込まれないようにできるだけ早くに家を出るようにしています。 Tôi đi làm bằng ô tô, và để tránh bị tắc đường thì tôi luôn cố gắng ra khỏi nhà sớm nhất có thể.Tatoeba #156146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic congestion; traffic jam; (traffic) deadlock
Câu hỏi thường gặp
交通渋滞 nghĩa là gì?
交通渋滞 (danh từ) nghĩa là tắc đường, ách tắc giao thông.
交通渋滞 đọc là gì?
交通渋滞 đọc là こうつうじゅうたい (romaji: kōtsūjūtai).
Âm Hán Việt của 交通渋滞 là gì?
Âm Hán Việt của 交通渋滞 là "giao thông sáp trệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.