渇く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 渇く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be thirsty; to feel thirsty
- Động từ to thirst for; to crave
Cách chia của 渇く
| Thể lịch sự (ます) | 渇きます |
| Thể て | 渇いて |
| Quá khứ (た) | 渇いた |
| Phủ định (ない) | 渇かない |
| Khả năng | 渇ける |
| Ý chí (よう) | 渇こう |
| Điều kiện (ば) | 渇けば |
| Bị động | 渇かれる |
| Sai khiến | 渇かせる |
| Mệnh lệnh | 渇け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 渇く
Câu ví dụ với 渇く
- 差し当たり喉が渇いて死にそうだよ。 Bây giờ tôi đang khát muốn chết đây này.Tatoeba #8720788
- 喉が渇いた。 Tôi khát nước.Tatoeba #5184
- 喉が渇いた時になって漸く井戸を掘り始めるものは弱り果てて死ぬよりほかにない。 Những người mà lúc khát mới bắt đầu đi đào giếng là những kẻ yếu đuối và chỉ có thể chết mà thôi.Tatoeba #1762304
- のどが渇いた。 Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2999617
- のど渇いた。 Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3759421
- 喉渇いた? Bạn có khát nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8688638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.