済む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
済む nghĩa là kết thúc.
Nghĩa của 済む
Động từ
- Kết thúc.
Cách viết khác: 濟む
Cách chia của 済む
| Thể lịch sự (ます) | 済みます |
| Thể て | 済んで |
| Quá khứ (た) | 済んだ |
| Phủ định (ない) | 済まない |
| Khả năng | 済める |
| Ý chí (よう) | 済もう |
| Điều kiện (ば) | 済めば |
| Bị động | 済まれる |
| Sai khiến | 済ませる |
| Mệnh lệnh | 済め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 済む
- もうお済みですか。 Bạn đã xong chưa?Tatoeba #194495
- 夕食がすむと、彼はその小説を読みはじめた。 Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó.Tatoeba #79120
- 夕食がすむと居間へ移った。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79119
- 済んだことはしかたがない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170301
- 夕食がすんで、我々は居間へうつった。 Khi bữa tối kết thúc, chúng tôi chuyển sang phòng khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79118
- すんでしまったことをいつまでもくよくよしても始まらない。 Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214084
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to finish; to end; to be completed; to be resolved
- Động từ to have a result less severe than expected
- Động từ to feel at ease
- Động từ to feel unease or guilt for troubling someone; to be sorry
Câu hỏi thường gặp
済む nghĩa là gì?
済む (động từ) nghĩa là kết thúc.
済む đọc là gì?
済む đọc là すむ (romaji: sumu).