喉が渇く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 喉が渇く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be thirsty
Cách viết khác: のどが渇く, 喉が乾く, のどが乾く, 喉がかわく, ノドが渇く, ノドが乾く
Cách chia của 喉が渇く
| Thể lịch sự (ます) | 喉が渇きます |
| Thể て | 喉が渇いて |
| Quá khứ (た) | 喉が渇いた |
| Phủ định (ない) | 喉が渇かない |
| Khả năng | 喉が渇ける |
| Ý chí (よう) | 喉が渇こう |
| Điều kiện (ば) | 喉が渇けば |
| Bị động | 喉が渇かれる |
| Sai khiến | 喉が渇かせる |
| Mệnh lệnh | 喉が渇け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 喉が渇く
Câu ví dụ với 喉が渇く
- 喉が渇きました。 Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198563
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.