TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喉(のど)が渇(かわ)く

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
のどがかわくnodogakawaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 喉 hầu·渇 khát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 喉が渇く

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be thirsty

Cách viết khác: のどが渇く, 喉が乾く, のどが乾く, 喉がかわく, ノドが渇く, ノドが乾く

Cách chia của 喉が渇く

Thể lịch sự (ます)喉が渇きます
Thể て喉が渇いて
Quá khứ (た)喉が渇いた
Phủ định (ない)喉が渇かない
Khả năng喉が渇ける
Ý chí (よう)喉が渇こう
Điều kiện (ば)喉が渇けば
Bị động喉が渇かれる
Sai khiến喉が渇かせる
Mệnh lệnh喉が渇け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 喉が渇く

Câu ví dụ với 喉が渇く

  • 喉が渇きました。 Tôi khát nước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198563

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.