添う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 添う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to meet (wishes, expectations, etc.); to satisfy; to comply with; to live up to
- Động từ to accompany; to go with; to stay by one's side
- Động từ to associate with (someone); to mix with
- Động từ to marry; to wed
- Động từ to be added
Cách viết khác: 副う
Cách chia của 添う
| Thể lịch sự (ます) | 添います |
| Thể て | 添って |
| Quá khứ (た) | 添った |
| Phủ định (ない) | 添わない |
| Khả năng | 添える |
| Ý chí (よう) | 添おう |
| Điều kiện (ば) | 添えば |
| Bị động | 添われる |
| Sai khiến | 添わせる |
| Mệnh lệnh | 添え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 添う
Từ ghép có 添う
- 付き添う — Đi cùng.
Câu ví dụ với 添う
- ご期待に添えず申し訳ございませんでした。 Tôi xin lỗi vì không thể đáp ứng được kỳ vọng của mọi người.Tatoeba #3049345
- ご要望に添えるようできるだけのことをしましょう。 Tôi sẽ cố gắng hết mình để đáp ứng yêu cầu của ngài.Tatoeba #216989
- あなたのお力添えにどれだけ感謝すればよいのか、言葉では言い表せません。 Tôi không thể diễn tả bằng lời rằng tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn như thế nào.Tatoeba #2150304
- お力添えできてうれしいです。 Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.