TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

沿(そ)う

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そうsou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 沿 duyên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 沿う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to run along; to run beside; to stick to (a line)
  • Động từ to follow (a policy, plan, etc.); to act in accordance with; to align with
  • Động từ to meet (wishes, expectations, etc.); to satisfy; to comply with; to live up to

Cách chia của 沿う

Thể lịch sự (ます)沿います
Thể て沿って
Quá khứ (た)沿った
Phủ định (ない)沿わない
Khả năng沿える
Ý chí (よう)沿おう
Điều kiện (ば)沿えば
Bị động沿われる
Sai khiến沿わせる
Mệnh lệnh沿え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 沿う

Câu ví dụ với 沿う

  • 川に沿って歩きなさい、そうすれば学校が見えるでしょう。 Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.