沿う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 沿う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run along; to run beside; to stick to (a line)
- Động từ to follow (a policy, plan, etc.); to act in accordance with; to align with
- Động từ to meet (wishes, expectations, etc.); to satisfy; to comply with; to live up to
Cách chia của 沿う
| Thể lịch sự (ます) | 沿います |
| Thể て | 沿って |
| Quá khứ (た) | 沿った |
| Phủ định (ない) | 沿わない |
| Khả năng | 沿える |
| Ý chí (よう) | 沿おう |
| Điều kiện (ば) | 沿えば |
| Bị động | 沿われる |
| Sai khiến | 沿わせる |
| Mệnh lệnh | 沿え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 沿う
Câu ví dụ với 沿う
- 川に沿って歩きなさい、そうすれば学校が見えるでしょう。 Đi dọc theo con sông và bạn sẽ tìm được ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.