Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu diệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
消滅 nghĩa là tiêu diệt.
Nghĩa của 消滅
Danh từ
Tiêu diệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ extinction; extinguishment; disappearance; vanishing; termination
Danh từ annihilation
Câu hỏi thường gặp
消滅 nghĩa là gì?
消滅 (danh từ) nghĩa là tiêu diệt.
消滅 đọc là gì?
消滅 đọc là しょうめつ (romaji: shōmetsu).
Âm Hán Việt của 消滅 là gì?
Âm Hán Việt của 消滅 là "tiêu diệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.