TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

消毒剤(しょうどくざい)

しょうどくざいshōdokuzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 消 tiêu·毒 độc·剤 tề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

消毒剤 nghĩa là thuốc tẩy uế.

Nghĩa của 消毒剤

Danh từ

  1. Thuốc tẩy uế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiseptic; disinfectant

Câu hỏi thường gặp

消毒剤 nghĩa là gì?

消毒剤 (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy uế.

消毒剤 đọc là gì?

消毒剤 đọc là しょうどくざい (romaji: shōdokuzai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.