TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流動資産(りゅうどうしさん)

りゅうどうしさんryūdōshisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu·動 động·資 tư·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

流動資産 nghĩa là tài sản lưu động.

Nghĩa của 流動資産

Danh từ

  1. Tài sản lưu động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ current assets

Câu hỏi thường gặp

流動資産 nghĩa là gì?

流動資産 (danh từ) nghĩa là tài sản lưu động.

流動資産 đọc là gì?

流動資産 đọc là りゅうどうしさん (romaji: ryūdōshisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.