流出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 流出
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outflow; effluence; efflux; spillage; spill
- Danh từ outflow (of people, capital, etc.); drain (of gold, talent, etc. from a country); leak (e.g. of personal information)
Từ ghép có 流出
- 頭脳流出 — Chảy máu chất xám.
Câu ví dụ với 流出
- 最近の石油流出事故が起きてからというもの、魚介類は一切食べてないんです。 Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.Tatoeba #8959046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).