Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
島流し nghĩa là đày.
Nghĩa của 島流し
Danh từ
Đày.
Câu ví dụ với 島流し
彼は大逆罪で島流しにされた。Anh ta bị đày ra một hòn đảo vì tội làm phản.Tatoeba #102424
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ exile; banishment
Câu hỏi thường gặp
島流し nghĩa là gì?
島流し (danh từ) nghĩa là đày.
島流し đọc là gì?
島流し đọc là しまながし (romaji: shimanagashi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.