TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洪(こう)

tên riêng
こうkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒNG 洪 hồng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洪 nghĩa là lụt.

Nghĩa của 洪

Danh từ

  1. Lụt.
    • 洪水hồng thủy

Từ liên quan với 洪

Từ ghép có 洪

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hungary (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

洪 nghĩa là gì?

洪 (danh từ) nghĩa là lụt.

洪 đọc là gì?

洪 đọc là こう (romaji: kō).

Âm Hán Việt của 洪 là gì?

Âm Hán Việt của 洪 là "hồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.