洪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
洪 nghĩa là lụt.
Nghĩa của 洪
Danh từ
- Lụt.
- 洪水hồng thủy
Từ liên quan với 洪
Từ ghép có 洪
- 洪水 — Lụt, lũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hungary (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
洪 nghĩa là gì?
洪 (danh từ) nghĩa là lụt.
洪 đọc là gì?
洪 đọc là こう (romaji: kō).
Âm Hán Việt của 洪 là gì?
Âm Hán Việt của 洪 là "hồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.