TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ハンガリー

tên riêng
hangarī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HUNG NHA LỢI 匈 hung·牙 nha·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hung nha lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ハンガリー nghĩa là hung nha lợi, hung gia lợi.

Nghĩa của ハンガリー

Danh từ riêng

  1. Hung Nha Lợi, Hung-ga-ri, Hung Gia Lợi. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 洪牙利, 匈牙利

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hungary

Câu hỏi thường gặp

ハンガリー nghĩa là gì?

ハンガリー (danh từ riêng) nghĩa là hung nha lợi, hung gia lợi.

ハンガリー đọc là gì?

ハンガリー đọc là ハンガリー (romaji: hangarī).

Âm Hán Việt của ハンガリー là gì?

Âm Hán Việt của ハンガリー là "hung nha lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.