洗礼名
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩy lễ danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
洗礼名 nghĩa là Tên thánh, tên rửa tội.
Nghĩa của 洗礼名
Danh từ riêng
- Tên thánh, tên rửa tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christian name; baptismal name
Câu hỏi thường gặp
洗礼名 nghĩa là gì?
洗礼名 (danh từ riêng) nghĩa là Tên thánh, tên rửa tội.
洗礼名 đọc là gì?
洗礼名 đọc là せんれいめい (romaji: senreimei).
Âm Hán Việt của 洗礼名 là gì?
Âm Hán Việt của 洗礼名 là "tẩy lễ danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.