TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

洗礼名(せんれいめい)

tên riêng
せんれいめいsenreimei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY LỄ DANH 洗 tẩy·礼 lễ·名 danh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩy lễ danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

洗礼名 nghĩa là Tên thánh, tên rửa tội.

Nghĩa của 洗礼名

Danh từ riêng

  1. Tên thánh, tên rửa tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christian name; baptismal name

Câu hỏi thường gặp

洗礼名 nghĩa là gì?

洗礼名 (danh từ riêng) nghĩa là Tên thánh, tên rửa tội.

洗礼名 đọc là gì?

洗礼名 đọc là せんれいめい (romaji: senreimei).

Âm Hán Việt của 洗礼名 là gì?

Âm Hán Việt của 洗礼名 là "tẩy lễ danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.