Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
洋服ダンス nghĩa là quần áo, tủ quần áo.
Nghĩa của 洋服ダンス
Danh từ
Quần áo, tủ quần áo.
Cách viết khác: 洋服タンス, 洋服箪笥, 洋服だんす, 洋服たんす, ようふくたんす
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ wardrobe (esp. for Western clothes); chest of drawers; clothespress; dresser; tallboy
Câu hỏi thường gặp
洋服ダンス nghĩa là gì?
洋服ダンス (danh từ) nghĩa là quần áo, tủ quần áo.
洋服ダンス đọc là gì?
洋服ダンス đọc là ようふくだんす (romaji: yōfukudansu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.