TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おしゃれ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oshare giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おしゃれ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na stylish; fashionable; trendy; chic; smartly dressed
  • Danh từ dressing (oneself) up; dressing smartly; dressing nicely; making oneself look attractive
  • Danh từ fashionable dresser; smartly dressed person

Cách viết khác: お洒落, 御洒落, オシャレ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.