泳ぎ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 泳ぎ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimming
Cách viết khác: 游ぎ
Từ ghép có 泳ぎ
Câu ví dụ với 泳ぎ
- 彼らは泳ぎ方を知っている。 Họ biết cách bơi.Tatoeba #97516
- 彼は背泳ぎができる。 Anh ấy biết bơi ngửa.Tatoeba #101272
- 直子さんは泳ぎます。 Naoko bơi.Tatoeba #125752
- とても暑かったので私達は泳ぎに行った。 Vì trời rất nóng nên chúng tôi đã đi bơi.Tatoeba #200589
- 「あなたはいつ泳ぎますか」「7月です」 "Bạn bơi khi nào?" "Tôi bơi vào tháng Bảy."Tatoeba #237282
- 昨日、久々に時間ができたから、泳ぎに行ったんだ。 Hôm qua lâu lắm mới có thời gian, nên tôi đã đi bơi.Tatoeba #8924578
- この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。 Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.Tatoeba #9161075
- トムが泳ぎたがっているんだ。 Tom muốn đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.