注釈
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chú thích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
注釈 nghĩa là chú thích, chú giải.
Nghĩa của 注釈
Danh từ
- Chú thích, chú giải. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 註釈
Câu ví dụ với 注釈
- 10ページの注釈を見なさい。 Nhìn vào phần chú giải trang 10.Tatoeba #236075
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notes; comment; remark; annotation
Câu hỏi thường gặp
注釈 nghĩa là gì?
注釈 (danh từ) nghĩa là chú thích, chú giải.
注釈 đọc là gì?
注釈 đọc là ちゅうしゃく (romaji: chūshaku).
Âm Hán Việt của 注釈 là gì?
Âm Hán Việt của 注釈 là "chú thích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.