TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フェンダー

fendā giọng máy của trình duyệt

フェンダー nghĩa là cái chắn bùn.

Nghĩa của フェンダー

Danh từ

  1. Cái chắn bùn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fender (of a car); wing
  • Danh từ fender (on a boat)

Câu hỏi thường gặp

フェンダー nghĩa là gì?

フェンダー (danh từ) nghĩa là cái chắn bùn.

フェンダー đọc là gì?

フェンダー đọc là フェンダー (romaji: fendā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.