TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文法家(ぶんぽうか)

ぶんぽうかbunpōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN PHÁP GIA 文 văn·法 pháp·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn pháp gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文法家 nghĩa là nhà ngữ pháp học.

Nghĩa của 文法家

Danh từ

  1. Nhà ngữ pháp học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammarian

Câu hỏi thường gặp

文法家 nghĩa là gì?

文法家 (danh từ) nghĩa là nhà ngữ pháp học.

文法家 đọc là gì?

文法家 đọc là ぶんぽうか (romaji: bunpōka).

Âm Hán Việt của 文法家 là gì?

Âm Hán Việt của 文法家 là "văn pháp gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.