TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

治安(ちあん)

JLPT N1 từ thông dụng
ちあんchian giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỊ AN 治 trị·安 an

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trị an” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

治安 nghĩa là trị an, an ninh trật tự.

Nghĩa của 治安

Danh từ

  1. Trị an, an ninh trật tự. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public order; public peace; public security; law and order

Câu hỏi thường gặp

治安 nghĩa là gì?

治安 (danh từ) nghĩa là trị an, an ninh trật tự.

治安 đọc là gì?

治安 đọc là ちあん (romaji: chian).

Âm Hán Việt của 治安 là gì?

Âm Hán Việt của 治安 là "trị an". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.