TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

不信任決議(ふしんにんけつぎ)

ふしんにんけつぎfushinninketsugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 不 bất·信 tín·任 nhiệm·決 quyết·議 nghị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

不信任決議 nghĩa là Bỏ phiếu bất tín nhiệm.

Nghĩa của 不信任決議

Danh từ

  1. Bỏ phiếu bất tín nhiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vote of censure; vote of no confidence

Câu hỏi thường gặp

不信任決議 nghĩa là gì?

不信任決議 (danh từ) nghĩa là Bỏ phiếu bất tín nhiệm.

不信任決議 đọc là gì?

不信任決議 đọc là ふしんにんけつぎ (romaji: fushinninketsugi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.