汲む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 汲む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to draw (water); to ladle; to dip up; to scoop up; to pump
- Động từ to pour (into a cup); to drink (together)
- Động từ to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand
- Động từ to draw upon; to inherit
Cách chia của 汲む
| Thể lịch sự (ます) | 汲みます |
| Thể て | 汲んで |
| Quá khứ (た) | 汲んだ |
| Phủ định (ない) | 汲まない |
| Khả năng | 汲める |
| Ý chí (よう) | 汲もう |
| Điều kiện (ば) | 汲めば |
| Bị động | 汲まれる |
| Sai khiến | 汲ませる |
| Mệnh lệnh | 汲め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 汲む
Câu ví dụ với 汲む
- 彼は井戸へ行って水をくんできた。 Anh ấy đi ra chỗ cái giếng rồi lấy nước.Tatoeba #110037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).