TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汲(く)む

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くむkumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汲 cấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 汲む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to draw (water); to ladle; to dip up; to scoop up; to pump
  • Động từ to pour (into a cup); to drink (together)
  • Động từ to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand
  • Động từ to draw upon; to inherit

Cách chia của 汲む

Thể lịch sự (ます)汲みます
Thể て汲んで
Quá khứ (た)汲んだ
Phủ định (ない)汲まない
Khả năng汲める
Ý chí (よう)汲もう
Điều kiện (ば)汲めば
Bị động汲まれる
Sai khiến汲ませる
Mệnh lệnh汲め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 汲む

Câu ví dụ với 汲む

  • 彼は井戸へ行って水をくんできた。 Anh ấy đi ra chỗ cái giếng rồi lấy nước.Tatoeba #110037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.