TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

酌(く)む

くむkumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酌 chước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 酌む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour (sake); to serve; to drink (together)
  • Động từ to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand

Cách chia của 酌む

Thể lịch sự (ます)酌みます
Thể て酌んで
Quá khứ (た)酌んだ
Phủ định (ない)酌まない
Khả năng酌める
Ý chí (よう)酌もう
Điều kiện (ば)酌めば
Bị động酌まれる
Sai khiến酌ませる
Mệnh lệnh酌め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 酌む

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.