酌む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 酌む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour (sake); to serve; to drink (together)
- Động từ to consider (feelings, the situation, etc.); to sympathize with; to intuit; to understand
Cách chia của 酌む
| Thể lịch sự (ます) | 酌みます |
| Thể て | 酌んで |
| Quá khứ (た) | 酌んだ |
| Phủ định (ない) | 酌まない |
| Khả năng | 酌める |
| Ý chí (よう) | 酌もう |
| Điều kiện (ば) | 酌めば |
| Bị động | 酌まれる |
| Sai khiến | 酌ませる |
| Mệnh lệnh | 酌め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).