江戸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giang hộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 江戸
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Edo (shogunate capital; former name of Tokyo); Yedo
Từ ghép có 江戸
- 江戸川 — Sông Edo.
Câu ví dụ với 江戸
- 江戸時代には、観月会がとても人気だった。 Vào thời kỳ Edo, các bữa tiệc ngắm trăng đã từng rất nổi tiếng.Tatoeba #1671295
- うなぎを食べる習慣は江戸時代の宣伝コピーから生まれたらしい。 Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13873881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.