TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水生(すいせい)

すいせいsuisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY SINH 水 thủy·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水生 nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.

Nghĩa của 水生

Danh từ

  1. Thuỷ sinh, thuỷ cư.

Cách viết khác: 水棲

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aquatic (life); living in the water

Câu hỏi thường gặp

水生 nghĩa là gì?

水生 (danh từ) nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.

水生 đọc là gì?

水生 đọc là すいせい (romaji: suisei).

Âm Hán Việt của 水生 là gì?

Âm Hán Việt của 水生 là "thủy sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.