水生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水生 nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.
Nghĩa của 水生
Danh từ
- Thuỷ sinh, thuỷ cư.
Cách viết khác: 水棲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aquatic (life); living in the water
Câu hỏi thường gặp
水生 nghĩa là gì?
水生 (danh từ) nghĩa là thuỷ sinh, thuỷ cư.
水生 đọc là gì?
水生 đọc là すいせい (romaji: suisei).
Âm Hán Việt của 水生 là gì?
Âm Hán Việt của 水生 là "thủy sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.