気持ちがいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気持ちがいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i pleasant (of a sensation); comfortable; nice
- Tính từ đuôi i cheerful; happy; feeling good
- Tính từ đuôi i smooth (of function); working well
- Tính từ đuôi i agreeable; frank; open; willing
Cách viết khác: 気持ちが良い, 気持ちがよい, 気持ちが好い, きもちがよい
Cách chia của 気持ちがいい
| Phủ định | 気持ちがよくない |
| Quá khứ | 気持ちがよかった |
| Quá khứ phủ định | 気持ちがよくなかった |
| Thể て | 気持ちがよくて |
| Dạng phó từ (く) | 気持ちがよく |
| Điều kiện (ば) | 気持ちがよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).