TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気持(きも)ちいい

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きもちいいkimochiii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·持 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気持ちいい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i pleasant (of a sensation); comfortable; nice
  • Tính từ đuôi i cheerful; happy; feeling good
  • Tính từ đuôi i smooth (of function); working well
  • Tính từ đuôi i agreeable; frank; open; willing

Cách viết khác: 気持ち良い, 気持ちよい, 気持ち好い, きもちよい

Cách chia của 気持ちいい

Phủ định気持ちよくない
Quá khứ気持ちよかった
Quá khứ phủ định気持ちよくなかった
Thể て気持ちよくて
Dạng phó từ (く)気持ちよく
Điều kiện (ば)気持ちよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.