Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí khái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
気概 nghĩa là khí khái.
Nghĩa của 気概
Danh từ
Khí khái. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 気慨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ strong spirit; mettle; backbone; guts; fighting spirit
Câu hỏi thường gặp
気概 nghĩa là gì?
気概 (danh từ) nghĩa là khí khái.
気概 đọc là gì?
気概 đọc là きがい (romaji: kigai).
Âm Hán Việt của 気概 là gì?
Âm Hán Việt của 気概 là "khí khái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.