気孔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khí hổng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
気孔 nghĩa là lỗ chân lông.
Nghĩa của 気孔
Danh từ
- Lỗ chân lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pore; stoma; stigma; vesicle
Câu hỏi thường gặp
気孔 nghĩa là gì?
気孔 (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông.
気孔 đọc là gì?
気孔 đọc là きこう (romaji: kikō).
Âm Hán Việt của 気孔 là gì?
Âm Hán Việt của 気孔 là "khí hổng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.