TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気分(きぶん)が悪(わる)い

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きぶんがわるいkibungawarui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·分 phân·悪 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気分が悪い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ feeling sick; feeling nauseous; feeling unwell
  • Cụm từ feeling displeased; feeling offended; feeling irritated

Cách viết khác: 気分がわるい

Cách chia của 気分が悪い

Phủ định気分が悪くない
Quá khứ気分が悪かった
Quá khứ phủ định気分が悪くなかった
Thể て気分が悪くて
Dạng phó từ (く)気分が悪く
Điều kiện (ば)気分が悪ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 気分が悪い

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 気分が悪い

  • 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
  • 彼は、気分が悪かったがよくなったと言った。 Nó nói, "tôi cảm thấy bệnh, nhưng tôi không sao." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115563
  • 気分が悪い。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.