気分が悪い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気分が悪い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ feeling sick; feeling nauseous; feeling unwell
- Cụm từ feeling displeased; feeling offended; feeling irritated
Cách viết khác: 気分がわるい
Cách chia của 気分が悪い
| Phủ định | 気分が悪くない |
| Quá khứ | 気分が悪かった |
| Quá khứ phủ định | 気分が悪くなかった |
| Thể て | 気分が悪くて |
| Dạng phó từ (く) | 気分が悪く |
| Điều kiện (ば) | 気分が悪ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 気分が悪い
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 気分が悪い
- 歴史の試験中、彼女は気分が悪くなったのでお手洗いにたたせてもらった。 Trong giờ kiểm tra môn Lịch sử, cô ấy cảm thấy không được khỏe, nên cô ấy đã được phép đi vệ sinh.Tatoeba #77599
- 彼は、気分が悪かったがよくなったと言った。 Nó nói, "tôi cảm thấy bệnh, nhưng tôi không sao." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115563
- 気分が悪い。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1116820
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.