TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気前(きまえ)のいい

きまえのいいkimaenoii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·前 tiền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

気前のいい nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

Nghĩa của 気前のいい

Cụm từ

  1. Rộng lượng, hào phóng.

Cách viết khác: 気前の良い, 気前のよい, きまえのよい

Cách chia của 気前のいい

Phủ định気前のよくない
Quá khứ気前のよかった
Quá khứ phủ định気前のよくなかった
Thể て気前のよくて
Dạng phó từ (く)気前のよく
Điều kiện (ば)気前のよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ generous; magnanimous; open-handed; liberal

Câu hỏi thường gặp

気前のいい nghĩa là gì?

気前のいい (cụm từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

気前のいい đọc là gì?

気前のいい đọc là きまえのいい (romaji: kimaenoii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.