気前のいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気前のいい nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa của 気前のいい
Cụm từ
- Rộng lượng, hào phóng.
Cách viết khác: 気前の良い, 気前のよい, きまえのよい
Cách chia của 気前のいい
| Phủ định | 気前のよくない |
| Quá khứ | 気前のよかった |
| Quá khứ phủ định | 気前のよくなかった |
| Thể て | 気前のよくて |
| Dạng phó từ (く) | 気前のよく |
| Điều kiện (ば) | 気前のよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ generous; magnanimous; open-handed; liberal
Câu hỏi thường gặp
気前のいい nghĩa là gì?
気前のいい (cụm từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
気前のいい đọc là gì?
気前のいい đọc là きまえのいい (romaji: kimaenoii).