TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気分(きぶん)がいい

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きぶんがいいkibungaii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·分 phân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気分がいい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ feeling good; feeling pleasant

Cách viết khác: 気分が良い, 気分がよい, きぶんがよい

Cách chia của 気分がいい

Phủ định気分がよくない
Quá khứ気分がよかった
Quá khứ phủ định気分がよくなかった
Thể て気分がよくて
Dạng phó từ (く)気分がよく
Điều kiện (ば)気分がよければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 気分がいい

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 気分がいい

  • 気分が良くないんですよ。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183166
  • 気分が良くないです。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183167

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.