気分がいい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気分がいい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ feeling good; feeling pleasant
Cách viết khác: 気分が良い, 気分がよい, きぶんがよい
Cách chia của 気分がいい
| Phủ định | 気分がよくない |
| Quá khứ | 気分がよかった |
| Quá khứ phủ định | 気分がよくなかった |
| Thể て | 気分がよくて |
| Dạng phó từ (く) | 気分がよく |
| Điều kiện (ば) | 気分がよければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 気分がいい
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 気分がいい
- 気分が良くないんですよ。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183166
- 気分が良くないです。 Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.