気に入り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気に入り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favorite; favourite; pet (e.g. teacher's pet)
Từ liên quan với 気に入り
Từ ghép có 気に入り
- お気に入り — Dấu trang.
Câu ví dụ với 気に入り
- それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869
- このカップ、お気に入りなの。 Tôi thích chiếc cốc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10550457
- 私はとても気に入りました。 Tôi thích nó rất nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159285
- この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060
- 私はこのカメラは気に入りません。 Tôi không thích chiếc máy ảnh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161021
- サンフランシスコは気に入りましたか。 Bạn có thích San Francisco không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1553825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.