TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お気(き)に入(い)り

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おきにいりokiniiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お気に入り nghĩa là dấu trang.

Nghĩa của お気に入り

Danh từ

  1. Dấu trang.

Cách viết khác: 御気に入り, お気にいり

Từ liên quan với お気に入り

Câu ví dụ với お気に入り

  • それが私のお気に入りの歌だ。 Đó là bài hát yêu thích của tôi.Tatoeba #205869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favorite; favourite; pet (e.g. teacher's pet) (lịch sự)
  • Danh từ bookmark (in a web browser)

Câu hỏi thường gặp

お気に入り nghĩa là gì?

お気に入り (danh từ) nghĩa là dấu trang.

お気に入り đọc là gì?

お気に入り đọc là おきにいり (romaji: okiniiri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.