Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気の大きい nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa của 気の大きい
Cụm từ
Rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ generous; big-hearted
Câu hỏi thường gặp
気の大きい nghĩa là gì?
気の大きい (cụm từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
気の大きい đọc là gì?
気の大きい đọc là きのおおきい (romaji: kinōokii).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.