TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)になる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きになるkininaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気になる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to weigh on one's mind; to bother one; to worry about; to be concerned about; to care about
  • Cụm từ to be interested (in); to be curious (about); to wonder (about); to catch one's eye
  • Cụm từ to feel like (doing); to feel inclined to; to bring oneself to (do)

Cách chia của 気になる

Thể lịch sự (ます)気になります
Thể て気になって
Quá khứ (た)気になった
Phủ định (ない)気にならない
Khả năng気になれる
Ý chí (よう)気になろう
Điều kiện (ば)気になれば
Bị động気になられる
Sai khiến気にならせる
Mệnh lệnh気になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 気になる

Câu ví dụ với 気になる

  • たいていの親は自分の子供の将来が気になるものです。 Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.Tatoeba #203945

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.