気になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気になる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to weigh on one's mind; to bother one; to worry about; to be concerned about; to care about
- Cụm từ to be interested (in); to be curious (about); to wonder (about); to catch one's eye
- Cụm từ to feel like (doing); to feel inclined to; to bring oneself to (do)
Cách chia của 気になる
| Thể lịch sự (ます) | 気になります |
| Thể て | 気になって |
| Quá khứ (た) | 気になった |
| Phủ định (ない) | 気にならない |
| Khả năng | 気になれる |
| Ý chí (よう) | 気になろう |
| Điều kiện (ば) | 気になれば |
| Bị động | 気になられる |
| Sai khiến | 気にならせる |
| Mệnh lệnh | 気になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 気になる
- 病気になる — Bị ốm.
Câu ví dụ với 気になる
- たいていの親は自分の子供の将来が気になるものです。 Cha mẹ thường quan tâm đến tương lai con mình.Tatoeba #203945
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).