TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

病気(びょうき)になる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
びょうきになるbyōkininaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 病 bệnh·気 khí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

病気になる nghĩa là bị ốm.

Nghĩa của 病気になる

Cụm từ

  1. Bị ốm.

Cách viết khác: 病気に為る

Cách chia của 病気になる

Thể lịch sự (ます)病気になります
Thể て病気になって
Quá khứ (た)病気になった
Phủ định (ない)病気にならない
Khả năng病気になれる
Ý chí (よう)病気になろう
Điều kiện (ば)病気になれば
Bị động病気になられる
Sai khiến病気にならせる
Mệnh lệnh病気になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 病気になる

  • 彼は急に病気になった。 Anh ta đột nhiên đổ bệnh.Tatoeba #108457
  • 酒を飲み過ぎると病気になるよ。 Uống nhiều quá sẽ bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148442

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to fall ill; to be taken ill

Câu hỏi thường gặp

病気になる nghĩa là gì?

病気になる (cụm từ) nghĩa là bị ốm.

病気になる đọc là gì?

病気になる đọc là びょうきになる (romaji: byōkininaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.