病気になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
病気になる nghĩa là bị ốm.
Nghĩa của 病気になる
Cụm từ
- Bị ốm.
Cách viết khác: 病気に為る
Cách chia của 病気になる
| Thể lịch sự (ます) | 病気になります |
| Thể て | 病気になって |
| Quá khứ (た) | 病気になった |
| Phủ định (ない) | 病気にならない |
| Khả năng | 病気になれる |
| Ý chí (よう) | 病気になろう |
| Điều kiện (ば) | 病気になれば |
| Bị động | 病気になられる |
| Sai khiến | 病気にならせる |
| Mệnh lệnh | 病気になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 病気になる
- 彼は急に病気になった。 Anh ta đột nhiên đổ bệnh.Tatoeba #108457
- 酒を飲み過ぎると病気になるよ。 Uống nhiều quá sẽ bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to fall ill; to be taken ill
Câu hỏi thường gặp
病気になる nghĩa là gì?
病気になる (cụm từ) nghĩa là bị ốm.
病気になる đọc là gì?
病気になる đọc là びょうきになる (romaji: byōkininaru).