気がふれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
気がふれる nghĩa là mất trí, điên dại.
Nghĩa của 気がふれる
Động từ
- Quá say mê; mất trí; điên dại.
Cách viết khác: 気が触れる, 気のふれる, 気の触れる, きのふれる
Cách chia của 気がふれる
| Thể lịch sự (ます) | 気がふれます |
| Thể て | 気がふれて |
| Quá khứ (た) | 気がふれた |
| Phủ định (ない) | 気がふれない |
| Khả năng | 気がふれられる |
| Ý chí (よう) | 気がふれよう |
| Điều kiện (ば) | 気がふれれば |
| Bị động | 気がふれられる |
| Sai khiến | 気がふれさせる |
| Mệnh lệnh | 気がふれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 気がふれる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go mad; to go crazy; to lose one's mind
Câu hỏi thường gặp
気がふれる nghĩa là gì?
気がふれる (động từ) nghĩa là mất trí, điên dại.
気がふれる đọc là gì?
気がふれる đọc là きがふれる (romaji: kigafureru).