気が狂う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気が狂う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to go mad; to go crazy; to go insane
Cách viết khác: 気がくるう
Cách chia của 気が狂う
| Thể lịch sự (ます) | 気が狂います |
| Thể て | 気が狂って |
| Quá khứ (た) | 気が狂った |
| Phủ định (ない) | 気が狂わない |
| Khả năng | 気が狂える |
| Ý chí (よう) | 気が狂おう |
| Điều kiện (ば) | 気が狂えば |
| Bị động | 気が狂われる |
| Sai khiến | 気が狂わせる |
| Mệnh lệnh | 気が狂え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 気が狂う
- 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).