TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気(き)が狂(くる)う

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きがくるうkigakuruu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·狂 cuồng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気が狂う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to go mad; to go crazy; to go insane

Cách viết khác: 気がくるう

Cách chia của 気が狂う

Thể lịch sự (ます)気が狂います
Thể て気が狂って
Quá khứ (た)気が狂った
Phủ định (ない)気が狂わない
Khả năng気が狂える
Ý chí (よう)気が狂おう
Điều kiện (ば)気が狂えば
Bị động気が狂われる
Sai khiến気が狂わせる
Mệnh lệnh気が狂え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 気が狂う

  • 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.