TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民主党(みんしゅとう)

từ thông dụngtên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
みんしゅとうminshutō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN CHỦ ĐẢNG 民 dân·主 chủ·党 đảng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân chủ đảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 民主党

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Democratic Party
  • Danh từ Democratic Party of Japan (1998-2016); DPJ
  • Danh từ Constitutional Democratic Party of Japan (viết tắt)

Câu ví dụ với 民主党

  • 彼は民主党の支持者だ。 Anh ta ủng hộ đảng Dân chủ.Tatoeba #99741
  • 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.Tatoeba #81018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.