TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

月氏(げっし)

tên riêng
げっしgesshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYỆT THỊ 月 nguyệt·氏 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

月氏 nghĩa là nguyệt chi.

Nghĩa của 月氏

Danh từ riêng

  1. Nguyệt Chi.

Cách viết khác: 月支

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yuezhi (ancient Central Asian people); Rouzhi

Câu hỏi thường gặp

月氏 nghĩa là gì?

月氏 (danh từ riêng) nghĩa là nguyệt chi.

月氏 đọc là gì?

月氏 đọc là げっし (romaji: gesshi).

Âm Hán Việt của 月氏 là gì?

Âm Hán Việt của 月氏 là "nguyệt thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.