月氏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
月氏 nghĩa là nguyệt chi.
Nghĩa của 月氏
Danh từ riêng
- Nguyệt Chi.
Cách viết khác: 月支
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Yuezhi (ancient Central Asian people); Rouzhi
Câu hỏi thường gặp
月氏 nghĩa là gì?
月氏 (danh từ riêng) nghĩa là nguyệt chi.
月氏 đọc là gì?
月氏 đọc là げっし (romaji: gesshi).
Âm Hán Việt của 月氏 là gì?
Âm Hán Việt của 月氏 là "nguyệt thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.