摂氏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhiếp thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
摂氏 nghĩa là độ celsius, độ bách phân.
Nghĩa của 摂氏
Danh từ riêng
- viết tắt Độ celsius, độ bách phân.
Từ liên quan với 摂氏
Câu ví dụ với 摂氏
- 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.Tatoeba #143741
- 水は摂氏0度で凍る。 Nước đóng băng ở 0 độ C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Celsius; centigrade (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
摂氏 nghĩa là gì?
摂氏 (danh từ riêng) nghĩa là độ celsius, độ bách phân.
摂氏 đọc là gì?
摂氏 đọc là せっし (romaji: sesshi).
Âm Hán Việt của 摂氏 là gì?
Âm Hán Việt của 摂氏 là "nhiếp thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.