TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貝殻(かいがら)

JLPT N1 từ thông dụng
かいがらkaigara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐI XÁC 貝 bối·殻 xác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bối xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

貝殻 nghĩa là vỏ, vỏ sò.

Nghĩa của 貝殻

Danh từ

  1. Vỏ, vỏ sò.

Cách viết khác: 貝がら, 貝殼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seashell; shell

Câu hỏi thường gặp

貝殻 nghĩa là gì?

貝殻 (danh từ) nghĩa là vỏ, vỏ sò.

貝殻 đọc là gì?

貝殻 đọc là かいがら (romaji: kaigara).

Âm Hán Việt của 貝殻 là gì?

Âm Hán Việt của 貝殻 là "bối xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.