引き止める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
引き止める nghĩa là cầm giữ.
Nghĩa của 引き止める
Động từ
- Cầm giữ.
Cách viết khác: 引き留める, 引きとめる, 引止める, 引留める, ひき止める, ひき留める
Cách chia của 引き止める
| Thể lịch sự (ます) | 引き止めます |
| Thể て | 引き止めて |
| Quá khứ (た) | 引き止めた |
| Phủ định (ない) | 引き止めない |
| Khả năng | 引き止められる |
| Ý chí (よう) | 引き止めよう |
| Điều kiện (ば) | 引き止めれば |
| Bị động | 引き止められる |
| Sai khiến | 引き止めさせる |
| Mệnh lệnh | 引き止めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to detain; to check; to restrain; to stop
Câu hỏi thường gặp
引き止める nghĩa là gì?
引き止める (động từ) nghĩa là cầm giữ.
引き止める đọc là gì?
引き止める đọc là ひきとめる (romaji: hikitomeru).