TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

引(ひ)き止(と)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひきとめるhikitomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 引 dẫn·止 chỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

引き止める nghĩa là cầm giữ.

Nghĩa của 引き止める

Động từ

  1. Cầm giữ.

Cách viết khác: 引き留める, 引きとめる, 引止める, 引留める, ひき止める, ひき留める

Cách chia của 引き止める

Thể lịch sự (ます)引き止めます
Thể て引き止めて
Quá khứ (た)引き止めた
Phủ định (ない)引き止めない
Khả năng引き止められる
Ý chí (よう)引き止めよう
Điều kiện (ば)引き止めれば
Bị động引き止められる
Sai khiến引き止めさせる
Mệnh lệnh引き止めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to detain; to check; to restrain; to stop

Câu hỏi thường gặp

引き止める nghĩa là gì?

引き止める (động từ) nghĩa là cầm giữ.

引き止める đọc là gì?

引き止める đọc là ひきとめる (romaji: hikitomeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.