満ちる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 満ちる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fill; to become full (of); to be filled (with); to brim (with)
- Động từ to wax (of the moon)
- Động từ to rise (of the tide); to flow; to come in
- Động từ to expire (of a period of time); to mature; to come to an end
Cách viết khác: 充ちる, 盈ちる
Cách chia của 満ちる
| Thể lịch sự (ます) | 満ちます |
| Thể て | 満ちて |
| Quá khứ (た) | 満ちた |
| Phủ định (ない) | 満ちない |
| Khả năng | 満ちられる |
| Ý chí (よう) | 満ちよう |
| Điều kiện (ば) | 満ちれば |
| Bị động | 満ちられる |
| Sai khiến | 満ちさせる |
| Mệnh lệnh | 満ちろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 満ちる
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 満ちる
- 「世界平和」という言葉は魅力的に聞こえるが、世界平和への道は長く苦難に満ちている。 Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.