TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

満(み)ちる

JLPT N3 từ thông dụng
みちるmichiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 満 mãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 満ちる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fill; to become full (of); to be filled (with); to brim (with)
  • Động từ to wax (of the moon)
  • Động từ to rise (of the tide); to flow; to come in
  • Động từ to expire (of a period of time); to mature; to come to an end

Cách viết khác: 充ちる, 盈ちる

Cách chia của 満ちる

Thể lịch sự (ます)満ちます
Thể て満ちて
Quá khứ (た)満ちた
Phủ định (ない)満ちない
Khả năng満ちられる
Ý chí (よう)満ちよう
Điều kiện (ば)満ちれば
Bị động満ちられる
Sai khiến満ちさせる
Mệnh lệnh満ちろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 満ちる

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 満ちる

  • 「世界平和」という言葉は魅力的に聞こえるが、世界平和への道は長く苦難に満ちている。 Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.