TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

横(よこ)になる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
よこになるyokoninaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 横 hoành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

横になる nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

Nghĩa của 横になる

Cụm từ

  1. Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

Cách chia của 横になる

Thể lịch sự (ます)横になります
Thể て横になって
Quá khứ (た)横になった
Phủ định (ない)横にならない
Khả năng横になれる
Ý chí (よう)横になろう
Điều kiện (ば)横になれば
Bị động横になられる
Sai khiến横にならせる
Mệnh lệnh横になれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 横になる

  • 先生は横になっているように言われた。 Bác sĩ bảo tôi nằm xuống.Tatoeba #141660
  • 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.Tatoeba #188524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to lie down (and rest)

Câu hỏi thường gặp

横になる nghĩa là gì?

横になる (cụm từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

横になる đọc là gì?

横になる đọc là よこになる (romaji: yokoninaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.