横になる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
横になる nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
Nghĩa của 横になる
Cụm từ
- Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
Cách chia của 横になる
| Thể lịch sự (ます) | 横になります |
| Thể て | 横になって |
| Quá khứ (た) | 横になった |
| Phủ định (ない) | 横にならない |
| Khả năng | 横になれる |
| Ý chí (よう) | 横になろう |
| Điều kiện (ば) | 横になれば |
| Bị động | 横になられる |
| Sai khiến | 横にならせる |
| Mệnh lệnh | 横になれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 横になる
- 先生は横になっているように言われた。 Bác sĩ bảo tôi nằm xuống.Tatoeba #141660
- 横になってみると、そのベッドはとても寝心地がよかった。 Khi thử nằm xuống, chúng tôi thấy rằng chiếc giường đó nằm rất thoải mái.Tatoeba #188524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lie down (and rest)
Câu hỏi thường gặp
横になる nghĩa là gì?
横になる (cụm từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
横になる đọc là gì?
横になる đọc là よこになる (romaji: yokoninaru).