TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

模様(もよう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
もようmoyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔ DẠNG 模 mô·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mô dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 模様

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pattern; figure; design
  • Danh từ state; condition
  • Danh từ conjecture of the current situation; the way it seems
  • Danh từ model; pattern; example
  • Danh từ indicates that something seems likely (e.g. rain or storm)
  • Danh từ framework; territorial framework; moyo

Từ ghép có 模様

Câu ví dụ với 模様

  • シマウマは縞模様をしてます。 Ngựa vằn có vằn sọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10612861

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.