模様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mô dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 模様
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pattern; figure; design
- Danh từ state; condition
- Danh từ conjecture of the current situation; the way it seems
- Danh từ model; pattern; example
- Danh từ indicates that something seems likely (e.g. rain or storm)
- Danh từ framework; territorial framework; moyo
Từ ghép có 模様
- 市松模様 — Họa tiết tartan đen trắng.
Câu ví dụ với 模様
- シマウマは縞模様をしてます。 Ngựa vằn có vằn sọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10612861
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.