TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三叉槍(さんさそう)

さんさそうsansasō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM XOA THƯƠNG 三 tam·叉 xoa·槍 thương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam xoa thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三叉槍 nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

Nghĩa của 三叉槍

Danh từ

  1. Đinh ba, ba chĩa.

Cách viết khác: 三又槍

Từ liên quan với 三叉槍

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trident

Câu hỏi thường gặp

三叉槍 nghĩa là gì?

三叉槍 (danh từ) nghĩa là đinh ba, ba chĩa.

三叉槍 đọc là gì?

三叉槍 đọc là さんさそう (romaji: sansasō).

Âm Hán Việt của 三叉槍 là gì?

Âm Hán Việt của 三叉槍 là "tam xoa thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.