槌
つちtsuchi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
槌 nghĩa là búa.
Nghĩa của 槌
Danh từ
- Búa.
Cách viết khác: 鎚, 椎
Từ ghép có 槌
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammer; mallet; sledgehammer; gavel
Câu hỏi thường gặp
槌 nghĩa là gì?
槌 (danh từ) nghĩa là búa.
槌 đọc là gì?
槌 đọc là つち (romaji: tsuchi).